Dòng điện hàn (Welding Current):
6000 A (đỉnh).
Điện áp làm việc (Working Voltage):
220 V/380 V (tùy thuộc vào model và cấu hình).
Công suất máy (Power Capacity):
Khoảng 8-10 kVA (tùy model).
Lực ép điện cực (Electrode Force):
Khoảng 50-100 kg (có thể điều chỉnh).
Khoảng cách giữa hai điện cực (Electrode Spacing):
Khoảng 100-150 mm (tùy model).
Độ dày vật liệu hàn (Welding Material Thickness):
Đối với thép carbon: khoảng 0.5-3 mm (tùy thuộc vào vật liệu và cài đặt).
Kích thước máy (Machine Dimensions):
Khoảng 800 x 600 x 1500 mm (Dài x Rộng x Cao).
Trọng lượng máy (Machine Weight):
Khoảng 150-200 kg (tùy model).
Hệ thống điều khiển:
Thường sử dụng hệ thống điều khiển bán tự động hoặc tự động, tích hợp đồng hồ đo thời gian hàn và dòng điện.
Thiết kế dạng đứng, phù hợp cho hàn điểm các chi tiết nhỏ và vừa.
Hệ thống điều khiển linh hoạt, cho phép điều chỉnh thời gian hàn và lực ép điện cực.
Độ bền cao, phù hợp cho sản xuất liên tục.